litre

/ˈlē-tər/
danh từ
  • Lít.
Danh từ
  1. Đơn vị đo lường chất lỏng, bằng một deximét khối. Ký hiệu: L, l hoặc ℓ.
    The metric unit of fluid measure, equal to one cubic decimetre. Symbol: L, l, or ℓ.
    Holonyms: kilolitre < megalitre < gigalitre
  2. (thông tục) Đơn vị đo thể tích tương đương với một lít.
    (informal) A measure of volume equivalent to a litre.
  3. Lithraea caustica, một loại cây hoặc bụi rậm ở Chile.
    Lithraea caustica, a Chilean tree or bush.
  4. (lỗi thời) Hình thức xả rác thay thế.
    (obsolete) Alternative form of litter.
🎬 Nghe “litre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish