litre
/ˈlē-tər/danh từ
- Lít.
Danh từ
- Đơn vị đo lường chất lỏng, bằng một deximét khối. Ký hiệu: L, l hoặc ℓ.The metric unit of fluid measure, equal to one cubic decimetre. Symbol: L, l, or ℓ.Holonyms: kilolitre < megalitre < gigalitre
- (thông tục) Đơn vị đo thể tích tương đương với một lít.(informal) A measure of volume equivalent to a litre.
- Lithraea caustica, một loại cây hoặc bụi rậm ở Chile.Lithraea caustica, a Chilean tree or bush.
- (lỗi thời) Hình thức xả rác thay thế.(obsolete) Alternative form of litter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “litre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish