lithium

/ˈlɪθijəm/
danh từ
  • Lithi.
Danh từ
  1. (không đếm được) Kim loại kiềm đơn giản nhất, nguyên tố rắn nhẹ nhất và nguyên tố hóa học nhẹ thứ ba (ký hiệu Li) có số nguyên tử là 3 và trọng lượng nguyên tử là 6,94. Nó là một kim loại mềm, có màu bạc.
    (uncountable) The simplest alkali metal, the lightest solid element, and the third lightest chemical element (symbol Li) with an atomic number of 3 and atomic weight of 6.94. It is a soft, silvery metal.
    The importance of lithium-ion batteries makes lithium a potentially strategic natural resource.
    Tầm quan trọng của pin lithium-ion khiến lithium trở thành nguồn tài nguyên thiên nhiên chiến lược tiềm năng.
  2. (đếm được) Một nguyên tử của nguyên tố này.
    (countable) A single atom of this element.
  3. (dược học, không đếm được) Lithium cacbonat hoặc các chế phẩm khác bằng kim loại lithium dùng làm chất ổn định tâm trạng để điều trị chứng hưng cảm trầm cảm và rối loạn lưỡng cực.
    (pharmacology, uncountable) Lithium carbonate or other preparations of lithium metal used as a mood stabiliser to treat manic depression and bipolar disorders.
    It seems like his moods are better since he started taking lithium.
    Có vẻ như tâm trạng của anh ấy đã tốt hơn kể từ khi anh ấy bắt đầu dùng lithium.
  4. (đếm được) Pin lithium.
    (countable) A lithium battery.
🎬 Nghe “lithium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish