litigation
/ˈlɪtəˌgeɪt/danh từ
- Sự kiện tụng, sự tranh chấp.
Danh từ
- (Pháp luật) Việc tiến hành tố tụng.(law) The conduct of a lawsuit.There is ongoing litigation in this matter.Hiện đang có tranh chấp về vấn đề này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “litigation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish