littered

/ˈlɪtərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của litter
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của rác
    simple past and past participle of litter
Tính từ
  1. Phủ đầy rác
    Covered in litter
🎬 Nghe “littered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish