littered
/ˈlɪtərd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của litter
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của rácsimple past and past participle of litter
Tính từ
- Phủ đầy rácCovered in litter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “littered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish