littering
/ˌan-tē-ˈli-tər/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của litter.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của rácpresent participle and gerund of litter
Danh từ
- Việc vứt rác.The dropping of litter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “littering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish