lived

/ˌlɪvd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của live
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của live
    simple past and past participle of live
Tính từ
  1. (kết hợp) Có thời gian tồn tại nhất định.
    (in combination) Having a specified duration of life.
    a short-lived recycling scheme
🎬 Nghe “lived” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish