lived
/ˌlɪvd/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của live
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của livesimple past and past participle of live
Tính từ
- (kết hợp) Có thời gian tồn tại nhất định.(in combination) Having a specified duration of life.a short-lived recycling scheme
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lived” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish