littoral
/ˈlɪtərəl/tính từ
- Bờ biển.
- Ven biển.
danh từ
- Bờ biển.
- Miền ven biển.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến bờ biển, đặc biệt là bờ biển.Of or relating to the shore, especially the seashore.
Danh từ
- Một bờ.A shore.
- Vùng bờ biển nằm giữa mức thủy triều cao và mức thủy triều thấp.The zone of a coast between high tide and low tide levels.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “littoral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish