liven

/ˈlaɪvən/
động từ
  • Làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt, làm vui lên, làm hăng hái; làm phấn khởi, kích thích, khuyến khích, cổ vũ.
  • Hoạt động lên, hăng hái lên; phấn khởi lên.
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm cho trở nên sinh động hơn, hay trở nên sinh động hơn.
    (ambitransitive) To cause to be more lively, or to become more lively.
    Let's liven up this party!
    Hãy làm sôi động bữa tiệc này!
  2. (lỗi thời) số nhiều hiện tại đơn giản của trực tiếp
    (obsolete) plural simple present of live
🎬 Nghe “liven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish