liturgy
/ˈlɪtɚʤi/danh từ
- Nghi thức tế lễ.
Danh từ
- Một tập hợp các nghi lễ được xác định trước hoặc quy định được thực hiện, thường là bởi một tôn giáo; một cuốn sách trong đó chúng được ghi lại.A predetermined or prescribed set of rituals that are performed, usually by a religion; a book in which they are recorded.Near-synonyms: (book) breviary, missal, portal, portass, psalterTừ gần đồng nghĩa: (sách) kinh nhật tụng, sách lễ, cổng thông tin, portass, thánh vịnh
- Một buổi thờ phượng chính thức của nhà thờ Thiên chúa giáo.An official worship service of the Christian church.
- (lịch sử) Ở Hy Lạp cổ đại, một hình thức phục vụ cá nhân cho nhà nước.(historical) In Ancient Greece, a form of personal service to the state.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liturgy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish