liturgy

/ˈlɪtɚʤi/
danh từ
  • Nghi thức tế lễ.
Danh từ
  1. Một tập hợp các nghi lễ được xác định trước hoặc quy định được thực hiện, thường là bởi một tôn giáo; một cuốn sách trong đó chúng được ghi lại.
    A predetermined or prescribed set of rituals that are performed, usually by a religion; a book in which they are recorded.
    Near-synonyms: (book) breviary, missal, portal, portass, psalter
    Từ gần đồng nghĩa: (sách) kinh nhật tụng, sách lễ, cổng thông tin, portass, thánh vịnh
  2. Một buổi thờ phượng chính thức của nhà thờ Thiên chúa giáo.
    An official worship service of the Christian church.
  3. (lịch sử) Ở Hy Lạp cổ đại, một hình thức phục vụ cá nhân cho nhà nước.
    (historical) In Ancient Greece, a form of personal service to the state.
🎬 Nghe “liturgy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish