livable
/ˈli-və-bəl/tính từ
- Có thể ở được.
- Đáng sống; có thể sống được.
- Có thể cùng chung sống với, dễ chung sống với.
Tính từ
- Có thể tồn tại, có thể sống sót, thích hợp để ở, có thể ở được.Endurable, survivable, suitable for living in, inhabitable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “livable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish