liveliness

/ˈlaɪvli/
danh từ
  • tính vui vẻ, tính hoạt bát, tính hăng hái, tính năng nổ, tính sôi nổi.
Danh từ
  1. Chất lượng sống động.
    The quality of being lively.
🎬 Nghe “liveliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish