living-room

danh từ
  • Buồng ngồi chơi, buồng tiếp khách (của gia đình).
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của phòng khách.
    Alternative form of living room.
🎬 Nghe “living-room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish