lizard

/ˈlɪzərd/
danh từ
  • Con thằn lằn.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài bò sát nào thuộc bộ Squamata không phải là rắn hoặc một phần của †Mosasauria—thường có đặc điểm là thân tròn, cổ ngắn với đầu cao, đuôi dài và bốn chi, mặc dù một số loài không có chân.
    Any reptile of the order Squamata that is not a snake or part of †Mosasauria—typically characterised by a rounded torso, a short neck with an elevated head, a long tail and four limbs, although some species are legless.
  2. (chủ yếu dùng để chỉ) Da thằn lằn, da của loài bò sát này.
    (chiefly in attributive use) Lizard skin, the skin of these reptiles.
  3. (Thông tục) Người khó tính.
    (colloquial) An unctuous person.
  4. (Thông tục) Kẻ hèn nhát.
    (colloquial) A coward.
🎬 Nghe “lizard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish