loaded
/ˈloʊdəd/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của load
tính từ
- Nặng nề, gay go.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tảisimple past and past participle of load
Tính từ
- Bị gánh nặng bởi một số tải nặng; đóng gói.Burdened by some heavy load; packed.Let’s leave the TV; the car is loaded already.Hãy rời khỏi TV; xe đã chất đầy đồ rồi.
- (của vũ khí phóng) Có một viên đạn thật trong buồng.(of a projectile weapon) Having a live round of ammunition in the chamber.No funny business; this heater’s loaded!Không có chuyện kinh doanh buồn cười; máy sưởi này đã được nạp!
- (Thông tục) Có rất nhiều của cải.(colloquial) Possessing great wealth.He sold his business a couple of years ago and is just loaded.Anh ấy đã bán công việc kinh doanh của mình vài năm trước và vừa mới nạp tiền xong.
- (Từ lóng) Say rượu.(slang) Drunk.By the end of the evening, the guests in the club were really loaded.Đến cuối buổi tối, các vị khách trong câu lạc bộ đã thực sự đông đúc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish