lo
/ˈloʊ/- Trông kìa!, nhìn kìa!
- Xem hello
tính từ
- Xem low
Thán từ
- (cổ xưa ngoại trừ trong cụm từ lo và kìa) nhìn, thấy, kìa (theo nghĩa mệnh lệnh).(archaic except in the phrase lo and behold) look, see, behold (in an imperative sense).
- Clip chào hỏi.Clipping of hello.
Tính từ
- Chính tả không chính thức của thấp.Informal spelling of low.
Danh từ
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Cắt bớt vị trí.(African-American Vernacular) Clipping of location.Ayo, send me your lo.Ayo, gửi cho tôi lo của bạn.
particle
- Hình thức thay thế của cười lớn.Alternative form of lol.
- (Singlish, Manglish, rare hoặc trong các cụm từ cố định) Trợ từ cuối câu biểu thị sự kết thúc hoặc sự hoàn thành.(Singlish, Manglish, rare or in set phrases) Sentence-final particle denoting finality or completion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish