lo

/ˈloʊ/
  • Trông kìa!, nhìn kìa!
  • Xem hello
tính từ
  • Xem low
Thán từ
  1. (cổ xưa ngoại trừ trong cụm từ lo và kìa) nhìn, thấy, kìa (theo nghĩa mệnh lệnh).
    (archaic except in the phrase lo and behold) look, see, behold (in an imperative sense).
    Từ đồng nghĩa:beholdecceharklolook
  2. Clip chào hỏi.
    Clipping of hello.
    Từ đồng nghĩa:beholdecceharklolook
Tính từ
  1. Chính tả không chính thức của thấp.
    Informal spelling of low.
Danh từ
  1. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Cắt bớt vị trí.
    (African-American Vernacular) Clipping of location.
    Ayo, send me your lo.
    Ayo, gửi cho tôi lo của bạn.
particle
  1. Hình thức thay thế của cười lớn.
    Alternative form of lol.
  2. (Singlish, Manglish, rare hoặc trong các cụm từ cố định) Trợ từ cuối câu biểu thị sự kết thúc hoặc sự hoàn thành.
    (Singlish, Manglish, rare or in set phrases) Sentence-final particle denoting finality or completion.
    Từ đồng nghĩa:liaoalready
🎬 Nghe “lo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish