loaning

/ˈlō-niŋ/
danh từ
  • Đuờng nhỏ; đường hẻm.
  • Chỗ trống để vắt sữa.
  • Sự cho vay.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của khoản vay
    present participle and gerund of loan
Danh từ
  1. Việc cấp một khoản vay.
    The granting of a loan.
  2. (Bắc Anh, Scotland, Ulster) Một làn đường.
    (Northern England, Scotland, Ulster) A lane.
🎬 Nghe “loaning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish