lob
/ˈlɑːb/danh từ
- Quả lốp (quần vợt, bóng bàn).
động từ
- Lốp (bóng).
- Bắn vòng cầu, câu, rớt.
- Bước đi nặng nề, lê bước.
Động từ
- (thông tục) Ném hoặc đánh một quả bóng lên không trung theo hình vòng cung cao.(transitive) To throw or hit a ball into the air in a high arc.The guard lobbed a pass just over the defender.Người bảo vệ đã lốp bóng một đường chuyền qua hậu vệ.
- (thông tục, thông tục) Ném.(transitive, colloquial) To throw.
- (Ngoại ngữ, thông tục) Đặt, đặt.(transitive, colloquial) To put, place.Lob the bacon in the pot.Cho thịt xông khói vào nồi.
- (thông tục, thể thao) Đánh, đá hoặc ném bóng qua người khác trong trò chơi.(transitive, sports) To hit, kick, or throw a ball over another player in a game.
Danh từ
- (trò chơi bóng) Một đường chuyền hoặc cú đánh có đường vòng cung lên không trung.(ball games) A pass or stroke which arcs high into the air.The guard launched a desperate lob over the outstretched arms of the defender.Người bảo vệ tung ra một cú lốp bóng tuyệt vọng qua cánh tay dang rộng của hậu vệ.
- Một cục u.A lump.
- (lỗi thời) Người nhà quê; một cái ách.(obsolete) A country bumpkin; a yokel.
- Một người vụng về.A clumsy person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish