lob

/ˈlɑːb/
danh từ
  • Quả lốp (quần vợt, bóng bàn).
động từ
  • Lốp (bóng).
  • Bắn vòng cầu, câu, rớt.
  • Bước đi nặng nề, lê bước.
Động từ
  1. (thông tục) Ném hoặc đánh một quả bóng lên không trung theo hình vòng cung cao.
    (transitive) To throw or hit a ball into the air in a high arc.
    The guard lobbed a pass just over the defender.
    Người bảo vệ đã lốp bóng một đường chuyền qua hậu vệ.
  2. (thông tục, thông tục) Ném.
    (transitive, colloquial) To throw.
    Từ đồng nghĩa:flinghurlbungcastchuck
  3. (Ngoại ngữ, thông tục) Đặt, đặt.
    (transitive, colloquial) To put, place.
    Lob the bacon in the pot.
    Cho thịt xông khói vào nồi.
  4. (thông tục, thể thao) Đánh, đá hoặc ném bóng qua người khác trong trò chơi.
    (transitive, sports) To hit, kick, or throw a ball over another player in a game.
Danh từ
  1. (trò chơi bóng) Một đường chuyền hoặc cú đánh có đường vòng cung lên không trung.
    (ball games) A pass or stroke which arcs high into the air.
    The guard launched a desperate lob over the outstretched arms of the defender.
    Người bảo vệ tung ra một cú lốp bóng tuyệt vọng qua cánh tay dang rộng của hậu vệ.
  2. Một cục u.
    A lump.
  3. (lỗi thời) Người nhà quê; một cái ách.
    (obsolete) A country bumpkin; a yokel.
  4. Một người vụng về.
    A clumsy person.
🎬 Nghe “lob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish