loath
/ˈloʊθ/tính từ
- Ghê, gớm, ghét, không ưa, không thích, miễn cưỡng.
Tính từ
- Không thích, không thích; miễn cưỡng, không muốn. Luôn theo sau là một cụm từ.Averse, disinclined; reluctant, unwilling. Always followed by a verbal phrase.I was loath to return to the office without the Henderson file.Tôi không muốn quay lại văn phòng mà không có hồ sơ của Henderson.
- (từ cũ) Giận dữ, thù địch.(obsolete) Angry, hostile.
- (từ cũ) Khó chịu, khó chịu.(obsolete) Loathsome, unpleasant.
Động từ
- Cách viết lỗi thời của sự ghê tởm.Obsolete spelling of loathe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish