loath

/ˈloʊθ/
tính từ
  • Ghê, gớm, ghét, không ưa, không thích, miễn cưỡng.
Tính từ
  1. Không thích, không thích; miễn cưỡng, không muốn. Luôn theo sau là một cụm từ.
    Averse, disinclined; reluctant, unwilling. Always followed by a verbal phrase.
    I was loath to return to the office without the Henderson file.
    Tôi không muốn quay lại văn phòng mà không có hồ sơ của Henderson.
  2. (từ cũ) Giận dữ, thù địch.
    (obsolete) Angry, hostile.
  3. (từ cũ) Khó chịu, khó chịu.
    (obsolete) Loathsome, unpleasant.
Động từ
  1. Cách viết lỗi thời của sự ghê tởm.
    Obsolete spelling of loathe.
🎬 Nghe “loath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish