loafer
/ˈloʊfɚ/danh từ
- Kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi rong; kẻ lười nhác.
Danh từ
- Một người nhàn rỗi.An idle person.
- Một chiếc giày không có dây buộc, trông giống như giày da đanh.A shoe with no laces, resembling a moccasin.
- (máy tự động di động) Một tàu vũ trụ trực giao cụ thể trong Trò chơi cuộc sống của Conway di chuyển với tốc độ c/7 và là ví dụ nhỏ nhất như vậy.(cellular automata) A particular orthogonal spaceship in Conway's Game of Life that moves at a speed of c/7, and the smallest such example.
- (Các phương ngữ Tây Nam Hoa Kỳ) Một con sói, đặc biệt là sói xám hoặc sói gỗ.(Southwestern US dialects) A wolf, especially a grey or timber wolf.
Động từ
- (phương ngữ, nội động) Đi loanh quanh; phải nhàn rỗi.(dialect, intransitive) To loaf around; to be idle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loafer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish