loafer

/ˈloʊfɚ/
danh từ
  • Kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi rong; kẻ lười nhác.
Danh từ
  1. Một người nhàn rỗi.
    An idle person.
    Từ đồng nghĩa:bumbumpkinfootleridlerlout
  2. Một chiếc giày không có dây buộc, trông giống như giày da đanh.
    A shoe with no laces, resembling a moccasin.
    Từ đồng nghĩa:bumbumpkinfootleridlerlout
  3. (máy tự động di động) Một tàu vũ trụ trực giao cụ thể trong Trò chơi cuộc sống của Conway di chuyển với tốc độ c/7 và là ví dụ nhỏ nhất như vậy.
    (cellular automata) A particular orthogonal spaceship in Conway's Game of Life that moves at a speed of c/7, and the smallest such example.
  4. (Các phương ngữ Tây Nam Hoa Kỳ) Một con sói, đặc biệt là sói xám hoặc sói gỗ.
    (Southwestern US dialects) A wolf, especially a grey or timber wolf.
Động từ
  1. (phương ngữ, nội động) Đi loanh quanh; phải nhàn rỗi.
    (dialect, intransitive) To loaf around; to be idle.
🎬 Nghe “loafer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish