loaf

/ˈloʊf/
danh từ
  • Ổ bánh mì.
  • Cối đường (khối đường hình nón).
  • Bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp).
  • Cái đầu.
  • Sự đi chơi rong; sự lười nhác.
động từ
  • Cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp... ).
  • Đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác.
Danh từ
  1. (cũng là ổ bánh mì) Một khối bánh mì sau khi nướng.
    (also loaf of bread) A block of bread after baking.
  2. Bất kỳ khối thực phẩm rắn nào, chẳng hạn như thịt hoặc đường.
    Any solid block of food, such as meat or sugar.
  3. (Tiếng lóng có vần điệu của tiếng Cockney) Dấu chấm lửng của ổ bánh mì: bộ não hoặc cái đầu.
    (Cockney rhyming slang) Ellipsis of loaf of bread: the brain or the head.
    use one's loaf
    sử dụng ổ bánh mì của một người
    Từ đồng nghĩa:boncenoddlenutbeanbeaner
  4. Một khối xà phòng rắn, từ đó xà phòng bánh tiêu chuẩn được cắt ra.
    A solid block of soap, from which standard bar soap is cut.
Động từ
  1. (tiếng lóng có vần điệu của cockney) Cú húc đầu
    (Cockney rhyming slang) To headbutt
  2. (Nội động) Không làm gì, nhàn rỗi.
    (intransitive) To do nothing, to be idle.
    loaf about, loaf around
    đi loanh quanh, đi loanh quanh
    Từ đồng nghĩa:idlelazelounge
🎬 Nghe “loaf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish