loaf
/ˈloʊf/danh từ
- Ổ bánh mì.
- Cối đường (khối đường hình nón).
- Bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp).
- Cái đầu.
- Sự đi chơi rong; sự lười nhác.
động từ
- Cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp... ).
- Đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác.
Danh từ
- (cũng là ổ bánh mì) Một khối bánh mì sau khi nướng.(also loaf of bread) A block of bread after baking.
- Bất kỳ khối thực phẩm rắn nào, chẳng hạn như thịt hoặc đường.Any solid block of food, such as meat or sugar.
- (Tiếng lóng có vần điệu của tiếng Cockney) Dấu chấm lửng của ổ bánh mì: bộ não hoặc cái đầu.(Cockney rhyming slang) Ellipsis of loaf of bread: the brain or the head.use one's loafsử dụng ổ bánh mì của một người
- Một khối xà phòng rắn, từ đó xà phòng bánh tiêu chuẩn được cắt ra.A solid block of soap, from which standard bar soap is cut.
Động từ
- (tiếng lóng có vần điệu của cockney) Cú húc đầu(Cockney rhyming slang) To headbutt
- (Nội động) Không làm gì, nhàn rỗi.(intransitive) To do nothing, to be idle.loaf about, loaf aroundđi loanh quanh, đi loanh quanh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loaf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish