locks

/ˈlɑːk/
Danh từ
  1. số nhiều của khóa
    plural of lock
  2. Một cái đầu tóc; mái tóc.
    A head of hair; tresses.
    Từ đồng nghĩa:dreads
  3. (thông tục) Dreadlocks.
    (colloquial) Dreadlocks.
    Từ đồng nghĩa:dreads
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ổ khóa
    third-person singular simple present indicative of lock
🎬 Nghe “locks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish