locks
/ˈlɑːk/Danh từ
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ổ khóathird-person singular simple present indicative of lock
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “locks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish