locution

/loʊˈkjuːʃən/
danh từ
  • Thành ngữ; đặc ngữ.
  • Cách phát biểu.
Danh từ
  1. Một cụm từ hoặc cách diễn đạt đặc biệt hoặc đặc trưng của một người hoặc một nhóm người nhất định.
    A phrase or expression peculiar to or characteristic of a given person or group of people.
    The television show host is widely recognized for his all-too-common locutions.
    Người dẫn chương trình truyền hình được công nhận rộng rãi nhờ những cách nói quá phổ biến của mình.
  2. Việc sử dụng một từ hoặc cụm từ một cách khác thường hoặc chuyên biệt.
    The use of a word or phrase in an unusual or specialized way.
  3. Phong cách diễn ngôn hoặc cách sử dụng, hoặc bất kỳ cách phát biểu cụ thể nào theo phong cách đó.
    Style of discourse or usage, or any particular utterance in such style.
    informal locutions
    địa điểm không chính thức
  4. (tôn giáo) Sự mặc khải siêu nhiên nơi một nhân vật, bức tượng hoặc biểu tượng tôn giáo nói chuyện, thường là với một vị thánh.
    (religion) A supernatural revelation where a religious figure, statue or icon speaks, usually to a saint.
🎬 Nghe “locution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish