lodge
/ˈlɑːʤ/danh từ
- Nhà nghỉ (ở nơi săn bắn).
- Túp lều (của người da đỏ).
- Nhà người giữ cửa (công viên); nhà người thường trực.
- Hàng thú.
- Nơi họp của hội Tam điểm; chi nhánh của hội Tam điểm.
- Nhà hiệu trưởng (trường đại học Căm-brít).
động từ
- Cho ở, cho trọ, chứa trọ là nơi ở cho (ai); chứa đựng.
- Gửi (ở ngân hàng... ); đưa, trao.
- Đệ đơn kiện.
- Bắn vào, đặt vào, giáng.
- Tìm ra (hang thú); tìm thấy (dấu vết của hang thú).
- Đè rạp (gió).
- Ở, cư trú.
- Trọ, tạm trú.
- Nằm, ở.
Danh từ
- Một tòa nhà dùng để giải trí như nhà nghỉ săn bắn hoặc cabin mùa hè.A building for recreational use such as a hunting lodge or a summer cabin.
- Dấu chấm lửng của porter's lodge: một tòa nhà hoặc căn phòng gần lối vào của một điền trang hoặc tòa nhà, đặc biệt (Anh, Canada) là phòng thư của trường đại học.Ellipsis of porter's lodge: a building or room near the entrance of an estate or building, especially (UK, Canada) as a college mailroom.
- Một chi hội địa phương của một số hội huynh đệ, chẳng hạn như Hội Tam Điểm.A local chapter of some fraternities, such as freemasons.
- (US) Một chi hội địa phương của công đoàn.(US) A local chapter of a trade union.
Động từ
- (Nội động) Cố định chắc chắn ở một vị trí xác định.(intransitive) To be firmly fixed in a specified position.The bullet missed its target and lodged in the bark of a tree.Viên đạn trượt mục tiêu và găm vào vỏ cây.
- (Động) Cố định chắc chắn ở một vị trí xác định.(transitive) To firmly fix in a specified position.I've got some spinach lodged between my teeth.Tôi có một ít rau chân vịt mắc kẹt giữa hai hàm răng.
- (nội động) Ở trong nhà trọ, trả tiền thuê nhà cho chủ nhà hoặc bà chủ trọ.(intransitive) To stay in a boarding-house, paying rent to the resident landlord or landlady.The detective Sherlock Holmes lodged in Baker Street.Thám tử Sherlock Holmes trọ ở phố Baker.
- (Nội động) Ở bất cứ nơi nào hoặc nơi trú ẩn nào.(intransitive) To stay in any place or shelter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lodge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish