loft

/ˈlɑːft/
danh từ
  • Gác xép.
  • Giảng đàn (trong giáo đường).
  • Chuồng bồ câu; đành bồ câu.
  • Cú đánh võng lên (bóng gôn).
động từ
  • Nhốt (bồ câu) trong chuồng.
  • Đánh võng lên (bóng gôn).
Danh từ
  1. (lỗi thời, ngoại trừ từ phái sinh) Air, air; bầu trời, thiên đường.
    (obsolete, except in derivatives) Air, the air; the sky, the heavens.
  2. Tầng áp mái hoặc không gian tương tự (thường được sử dụng để chứa đồ) trên mái của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác.
    An attic or similar space (often used for storage) in the roof of a house or other building.
  3. (dệt may, đếm được, không đếm được) Độ dày của vật mềm khi không chịu áp lực.
    (textiles, countable, uncountable) The thickness of a soft object when not under pressure.
    maximum loft
    gác xép tối đa
  4. Phòng trưng bày hoặc căn hộ cao cấp trong nhà thờ, hội trường, v.v.
    A gallery or raised apartment in a church, hall, etc.
    a choir loft
    một dàn hợp xướng
Động từ
  1. (Động) Phóng lên không trung.
    (transitive) To propel high into the air.
  2. (nội động) Bay hoặc di chuyển trong không khí, như thể được đẩy
    (intransitive) To fly or travel through the air, as though propelled
  3. (bowling) Ném bóng sai vào không trung thay vì thả nó xuống mặt đường.
    (bowling) To throw the ball erroneously through the air instead of releasing it on the lane's surface.
  4. (thông tục) Bố trí một không gian gác xép.
    (transitive) To furnish with a loft space.
Tính từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Cao cả; tự hào; kiêu căng.
    (obsolete, rare) Lofty; proud; haughty.
🎬 Nghe “loft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish