locomotive
/ˌloʊkəˈmoʊtɪv/danh từ
- Đầu máy (xe lửa).
tính từ
- Di động.
- Hay đi đây đi đó.
Danh từ
- (vận tải đường sắt) Bộ phận năng lượng của đoàn tàu kéo các toa xe hoặc toa xe.(rail transport) The power unit of a train that pulls the coaches or wagons.
- (hiếm) Động cơ kéo.(rare) A traction engine.
- (từ lóng) Sự cổ vũ đặc trưng bởi sự khởi đầu chậm rãi và tốc độ tăng dần.(slang) A cheer characterized by a slow beginning and a progressive increase in speed.
- (cổ xưa) Bất kỳ phương tiện giao thông đường bộ nào, chạy bằng hơi nước, v.v., tiền thân của ô tô hiện đại.(archaic) Any of various early road vehicles, steam-powered, etc., forerunners of the modern car.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến sự vận động.Of or relating to locomotion.
- Của hoặc liên quan đến bộ phận điện của tàu không chở hành khách hoặc hàng hóa.Of or relating to the power unit of a train which does not carry passengers or freight itself.
- Di chuyển, hoặc có khả năng chuyển động.Moving, or capable of motion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “locomotive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish