locomotive

/ˌloʊkəˈmoʊtɪv/
danh từ
  • Đầu máy (xe lửa).
tính từ
  • Di động.
  • Hay đi đây đi đó.
Danh từ
  1. (vận tải đường sắt) Bộ phận năng lượng của đoàn tàu kéo các toa xe hoặc toa xe.
    (rail transport) The power unit of a train that pulls the coaches or wagons.
  2. (hiếm) Động cơ kéo.
    (rare) A traction engine.
    Từ đồng nghĩa:locoengine
  3. (từ lóng) Sự cổ vũ đặc trưng bởi sự khởi đầu chậm rãi và tốc độ tăng dần.
    (slang) A cheer characterized by a slow beginning and a progressive increase in speed.
    Từ đồng nghĩa:locoengine
  4. (cổ xưa) Bất kỳ phương tiện giao thông đường bộ nào, chạy bằng hơi nước, v.v., tiền thân của ô tô hiện đại.
    (archaic) Any of various early road vehicles, steam-powered, etc., forerunners of the modern car.
    Từ đồng nghĩa:locoengine
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến sự vận động.
    Of or relating to locomotion.
  2. Của hoặc liên quan đến bộ phận điện của tàu không chở hành khách hoặc hàng hóa.
    Of or relating to the power unit of a train which does not carry passengers or freight itself.
  3. Di chuyển, hoặc có khả năng chuyển động.
    Moving, or capable of motion.
🎬 Nghe “locomotive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish