lasso

/ˈlæsoʊ/
danh từ
  • Dây thòng lọng (dùng để bắt thú vật).
động từ
  • Bắt bằng dây thòng lọng.
Danh từ
  1. Một sợi dây dài có một vòng trượt ở một đầu, thường được sử dụng trong chăn nuôi để bắt gia súc và ngựa.
    A long rope with a sliding loop on one end, generally used in ranching to catch cattle and horses.
    He managed to catch the runaway bull with a lasso.
    Anh ta đã bắt được con bò đang chạy trốn bằng một sợi dây thòng lọng.
    Từ đồng nghĩa:ropelariat
  2. (máy tính) Chức năng chỉnh sửa hình ảnh cho phép người dùng chụp một vật thể có hình dạng bất thường bằng cách vẽ đường viền gần đúng.
    (computing) An image-editing function allowing the user to capture an irregularly-shaped object by drawing an approximate outline.
    Từ đồng nghĩa:ropelariat
Động từ
  1. (Động) Bắt bằng dây thòng lọng.
    (transitive) To catch with a lasso.
    He had to lasso the wild horse before it ran off.
    Anh ta phải trói con ngựa hoang trước khi nó bỏ chạy.
    Từ đồng nghĩa:ropelariat
🎬 Nghe “lasso” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish