lasso
/ˈlæsoʊ/danh từ
- Dây thòng lọng (dùng để bắt thú vật).
động từ
- Bắt bằng dây thòng lọng.
Danh từ
- Một sợi dây dài có một vòng trượt ở một đầu, thường được sử dụng trong chăn nuôi để bắt gia súc và ngựa.A long rope with a sliding loop on one end, generally used in ranching to catch cattle and horses.He managed to catch the runaway bull with a lasso.Anh ta đã bắt được con bò đang chạy trốn bằng một sợi dây thòng lọng.
- (máy tính) Chức năng chỉnh sửa hình ảnh cho phép người dùng chụp một vật thể có hình dạng bất thường bằng cách vẽ đường viền gần đúng.(computing) An image-editing function allowing the user to capture an irregularly-shaped object by drawing an approximate outline.
Động từ
- (Động) Bắt bằng dây thòng lọng.(transitive) To catch with a lasso.He had to lasso the wild horse before it ran off.Anh ta phải trói con ngựa hoang trước khi nó bỏ chạy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lasso” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish