semiloop
Danh từ
- Một tuyến đường đi bộ đường dài bao gồm một đường vòng và quay lại một phần các bước trước đó của một người.A hiking route involving a loop and partial retracing of one's earlier steps.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “semiloop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish