long dozen

/lɔŋ ˈdəzən/
Danh từ
  1. Mười ba.
    Thirteen.
    Từ đồng nghĩa:baker's dozen
🎬 Nghe “long dozen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish