long-livedness

/ˈlɒŋˈlaɪvɪdnɪs/
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc tình trạng sống lâu; tuổi thọ.
    The state or condition of being long-lived; longevity.
🎬 Nghe “long-livedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish