look-see

/ˈlʊkˈsiː/
danh từ
  • Cái nhìn lướt qua; sự xem xét.
  • Kính tiềm vọng.
  • Ống nhòm.
Danh từ
  1. (thông tục) Kiểm tra ngắn gọn, nhìn trộm hoặc liếc nhìn.
    (informal) A brief examination, a peek or glance.
    I’ve had a look-see at your work, and I think you’ve done a pretty good job of things.
    Tôi đã xem qua công việc của bạn và tôi nghĩ bạn đã làm rất tốt mọi việc.
  2. Một người phục vụ như người canh gác hoặc trinh sát.
    A person who serves as lookout or scout.
  3. Một buổi thử giọng có sự tham gia của một diễn viên hoặc người mẫu để họ có thể được đánh giá trực quan.
    An audition attended by an actor or model so that they can be visually appraised.
    Từ đồng nghĩa:go-see
Động từ
  1. (transitive, intransitive) Kiểm tra nhanh, đặc biệt với vai trò là người canh gác hoặc trinh sát.
    (transitive, intransitive) To make a quick inspection, especially as a lookout or scout.
🎬 Nghe “look-see” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish