looked

/ˈlʊk/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của look
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cái nhìn
    simple past and past participle of look
Tính từ
  1. (kết hợp) Có hình dáng hoặc diện mạo được chỉ định.
    (in combination) Having the specified look or appearance.
🎬 Nghe “looked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish