look-out
/ˈlʊkˌaʊt/danh từ
- Sự giám thị; sự giám sát; sự canh gác, sự canh phòng; sự đề phòng; sự coi chừng.
- Người gác, người đứng canh; đội gác; tàu đứng gác.
- Trạm gác, nơi đứng để canh phòng.
- Tiền đồ, triển vọng.
- Việc riêng.
- Cảnh.
Danh từ
- Cách viết khác của lookout.Alternative spelling of lookout.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “look-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish