loofah

/ˈluːfə/
danh từ
  • Cây mướp.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại dây leo nhiệt đới nào thuộc chi Luffa, có quả gần như hình trụ với phần bên trong xốp, dạng sợi; quả bầu khăn rửa chén.
    Any of several tropical vines of the genus Luffa, having almost cylindrical fruit with a spongy, fibrous interior; the dishcloth gourd.
  2. Phần bên trong dạng sợi khô của loại cây này được dùng làm miếng bọt biển để tắm.
    The dried fibrous interior of such a plant, used as a sponge for bathing.
  3. Bất kỳ miếng bọt biển tắm nào; một miếng bọt biển trên tay cầm.
    Any bath sponge; a sponge on a handle.
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm sạch hoặc chà bằng xơ mướp.
    (ambitransitive) To clean or scrub with a loofah.
🎬 Nghe “loofah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish