loser

/ˈluːzɚ/
danh từ
  • Người mất.
  • Người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua... ).
  • , (từ lóng) người tồi, vật tồi.
Danh từ
  1. Một người thua cuộc; một người không thể giành chiến thắng hoặc phát triển.
    A person who loses; one who fails to win or thrive.
    In a two-horse race there is always one winner and one loser.
    Trong cuộc đua song mã luôn có một người thắng và một người thua.
  2. Một cái gì đó có chất lượng kém.
    Something of poor quality.
  3. Một người thường xuyên gặp thất bại trong cuộc sống.
    A person who is frequently unsuccessful in life.
    That guy is a born loser!
    Anh chàng đó là một kẻ thua cuộc bẩm sinh!
    Từ đồng nghĩa:failure
  4. (xúc phạm) Người hèn hạ, không hợp thời trang.
    (derogatory) A contemptible or unfashionable person.
🎬 Nghe “loser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish