loser
/ˈluːzɚ/danh từ
- Người mất.
- Người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua... ).
- , (từ lóng) người tồi, vật tồi.
Danh từ
- Một người thua cuộc; một người không thể giành chiến thắng hoặc phát triển.A person who loses; one who fails to win or thrive.In a two-horse race there is always one winner and one loser.Trong cuộc đua song mã luôn có một người thắng và một người thua.
- Một cái gì đó có chất lượng kém.Something of poor quality.
- Một người thường xuyên gặp thất bại trong cuộc sống.A person who is frequently unsuccessful in life.That guy is a born loser!Anh chàng đó là một kẻ thua cuộc bẩm sinh!Từ đồng nghĩa:failure
- (xúc phạm) Người hèn hạ, không hợp thời trang.(derogatory) A contemptible or unfashionable person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish