lower-case

/ˌlowɚˈkeɪs/
Tính từ
  1. Cách viết khác của chữ thường.
    Alternative spelling of lowercase.
Động từ
  1. Cách viết khác của chữ thường.
    Alternative spelling of lowercase.
🎬 Nghe “lower-case” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish