lowercase
/ˌlowɚˈkeɪs/- chữ thường
Danh từ
- Hình thức thay thế của chữ thường.Alternative form of lower case.
Tính từ
- Trong chữ thường.In lower case.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để chuyển đổi (văn bản) sang chữ thường.(transitive) To convert (text) to lower case.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lowercase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish