low-key
/ˈloʊˈkiː/tính từ
- Không quá sôi nổi, không quá gây xúc động.
Tính từ
- (nghệ thuật, nhiếp ảnh) Tối tăm; đặc trưng bởi tông màu tối và màu sắc tắt.(art, photography) Dark; characterized by dark tones and muted colors.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Kiềm chế, tinh tế, không cố gắng thu hút sự chú ý.(figuratively, by extension) Restrained, subtle, not trying to attract attention.She deserves an Oscar for her low-key performance in that movie.Cô ấy xứng đáng nhận được giải Oscar cho diễn xuất nhẹ nhàng trong bộ phim đó.
Trạng từ
- (chủ yếu là Canada, Mỹ, thông tục) Dùng làm chất hạ nhiệt; đại loại thế.(chiefly Canada, US, colloquial) Used as a downtoner; kind of.
- (thông tục, giảm phân) Thật ra; nghiêm túc.(colloquial, meiosis) Actually; seriously.
- (từ lóng) Một cách kín đáo hoặc lén lút; một cách bí mật; một cách nhẹ nhàng; ở mức thấp nhất.(slang) In a low-key or surreptitious manner; secretively; understatedly; on the down-low.Từ đồng nghĩa:furtively
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “low-key” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish