lowering

/ˈlowɚ/
tính từ
  • Làm yếu, làm suy (cơ thể).
  • Cau lại; có vẻ đe doạ (vẻ mặt).
  • Tối sầm (trời, mây).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cấp dưới
    present participle and gerund of lower
Danh từ
  1. Hành động của một cái gì đó được hạ xuống.
    The act of something being lowered.
  2. (ngôn ngữ học, ngữ âm học) Sự thay đổi âm thanh trong đó nguyên âm hoặc phụ âm trở nên thấp hơn.
    (linguistics, phonetics) A sound change in which a vowel or consonant becomes lower.
  3. Hình thức thay thế của louring.
    Alternative form of louring.
Tính từ
  1. (về bầu trời hoặc môi trường) Tối tăm và đầy đe dọa.
    (of sky or environment) Dark and menacing.
    Từ đồng nghĩa:gloomythreatening
  2. Điều đó làm giảm hoặc cau mày.
    That lowers or frowns.
  3. Lẩn trốn, rình rập, đe dọa.
    Lurking, skulking, menacing.
🎬 Nghe “lowering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish