lowering
/ˈlowɚ/tính từ
- Làm yếu, làm suy (cơ thể).
- Cau lại; có vẻ đe doạ (vẻ mặt).
- Tối sầm (trời, mây).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cấp dướipresent participle and gerund of lower
Danh từ
- Hành động của một cái gì đó được hạ xuống.The act of something being lowered.
- (ngôn ngữ học, ngữ âm học) Sự thay đổi âm thanh trong đó nguyên âm hoặc phụ âm trở nên thấp hơn.(linguistics, phonetics) A sound change in which a vowel or consonant becomes lower.
- Hình thức thay thế của louring.Alternative form of louring.
Tính từ
- (về bầu trời hoặc môi trường) Tối tăm và đầy đe dọa.(of sky or environment) Dark and menacing.
- Điều đó làm giảm hoặc cau mày.That lowers or frowns.
- Lẩn trốn, rình rập, đe dọa.Lurking, skulking, menacing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lowering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish