low-lying

/ˈloʊˈlajɪŋ/
tính từ
  • Thấp, ở mức mặt biển.
Tính từ
  1. Thấp hơn các khu vực lân cận.
    Lower than nearby areas.
  2. (địa lý) Nằm hoặc nằm dưới hoặc gần mực nước biển.
    (geography) Located or situated below or near a sea level.
    low-lying islands
    đảo vùng thấp
  3. (thành ngữ) Của một người nằm thấp; che giấu; ẩn giấu.
    (idiomatic) Of a person, lying low; concealed; hidden.
🎬 Nghe “low-lying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish