low-lying
/ˈloʊˈlajɪŋ/tính từ
- Thấp, ở mức mặt biển.
Tính từ
- Thấp hơn các khu vực lân cận.Lower than nearby areas.
- (địa lý) Nằm hoặc nằm dưới hoặc gần mực nước biển.(geography) Located or situated below or near a sea level.low-lying islandsđảo vùng thấp
- (thành ngữ) Của một người nằm thấp; che giấu; ẩn giấu.(idiomatic) Of a person, lying low; concealed; hidden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “low-lying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish