low-grade

/ˈloʊˈgreɪd/
tính từ
  • Hạng kém, ít giá trị.
Tính từ
  1. Có chất lượng kém hơn.
    Of inferior quality.
    Từ đồng nghĩa:lousylow-rentsecond-rateassbad
  2. (y học, bệnh lý học) Thứ yếu.
    (medicine, pathology) Minor.
🎬 Nghe “low-grade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish