slough
/ˈslʌf/danh từ
- Vũng bùn, chỗ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slew).
- Sự sa đoạ.
- Sự thất vọng.
- Xác rắn lột.
- Vảy kết; vết mục, mảng mục.
- Thói xấu đã bỏ được.
động từ
- Lột da.
- ((thường) + off, away) tróc ra (vảy kết; vết mục, mảng mục).
- Lột (da, xác... ).
- bỏ, vứt bỏ.
- Chui (một quân bài xấu).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish