luggage
/ˈlʌgɪʤ/danh từ
- Hành lý.
Danh từ
- (không đếm được) Túi và các đồ đựng khác đựng đồ đạc của khách du lịch.(uncountable) The bags and other containers that hold a traveller's belongings.August 4, 1726, Jonathan Swift, letter to Alexander Pope I am gathering up my luggage, and preparing for my journey.Ngày 4 tháng 8 năm 1726, Jonathan Swift, thư gửi Alexander Pope Tôi đang thu dọn hành lý và chuẩn bị lên đường.Từ đồng nghĩa:baggage
- (không đếm được) Nội dung của các thùng chứa đó.(uncountable) The contents of such containers.Từ đồng nghĩa:baggage
- (có thể đếm được, không đạt tiêu chuẩn hoặc lỗi thời) Một túi hoặc hộp đựng cụ thể đựng đồ đạc của khách du lịch.(countable, nonstandard or obsolete) A specific bag or container holding a traveller's belongings.Từ đồng nghĩa:baggage
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “luggage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish