lug
/ˈlʌg/danh từ
- Giun cát (thuộc loại giun nhiều tơ, dùng làm mồi câu cá biển) ((cũng) lugworm).
- Lá buồm hình thang ((cũng) lugsail).
- Tai, vành tai.
- Quai (ấm, chén... ).
- Cái cam.
- Giá đỡ, giá treo.
- Vấu lồi.
- Sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi.
- Sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu.
động từ
- Kéo lê, kéo mạnh, lôi.
- Đưa vào (vấn đề... ) không phải lúc.
Danh từ
- Hành động kéo hoặc kéo.The act of hauling or dragging.a hard lugmột vấu cứng
- Cái được kéo hoặc kéo.That which is hauled or dragged.The pack is a heavy lug.Các gói là một lug nặng.
- Bất cứ điều gì di chuyển chậm.Anything that moves slowly.
- (Ô tô) Đai ốc.(automotive) A lug nut.
Động từ
- (ngoại động, đôi khi nghĩa bóng) Lôi hoặc kéo theo (đặc biệt là vật nặng); mang theo; để kéo.(transitive, sometimes figurative) To haul or drag along (especially something heavy); to carry; to pull.Why do you always lug around so many books?Tại sao bạn luôn mang theo nhiều sách như vậy?
- (Động) Chạy với tốc độ quá chậm.(transitive) To run at too slow a speed.When driving up a hill, choose a lower gear so you don't lug the engine.Khi lái xe lên dốc, hãy chọn số thấp hơn để không bị ì máy.
- (chuyển tiếp, hàng hải) Mang theo quá nhiều buồm trong điều kiện hiện hành.(transitive, nautical) To carry an excessive amount of sail for the conditions prevailing.
- (nội động học, đua ngựa) Kéo về phía đường ray bên trong ("kéo vào") hoặc đường ray bên ngoài ("kéo ra") trong một cuộc đua.(intransitive, horse-racing) To pull toward the inside rail ("lugging in") or the outside rail ("lugging out") during a race.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish