lug

/ˈlʌg/
danh từ
  • Giun cát (thuộc loại giun nhiều tơ, dùng làm mồi câu cá biển) ((cũng) lugworm).
  • Lá buồm hình thang ((cũng) lugsail).
  • Tai, vành tai.
  • Quai (ấm, chén... ).
  • Cái cam.
  • Giá đỡ, giá treo.
  • Vấu lồi.
  • Sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi.
  • Sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu.
động từ
  • Kéo lê, kéo mạnh, lôi.
  • Đưa vào (vấn đề... ) không phải lúc.
Danh từ
  1. Hành động kéo hoặc kéo.
    The act of hauling or dragging.
    a hard lug
    một vấu cứng
  2. Cái được kéo hoặc kéo.
    That which is hauled or dragged.
    The pack is a heavy lug.
    Các gói là một lug nặng.
  3. Bất cứ điều gì di chuyển chậm.
    Anything that moves slowly.
  4. (Ô tô) Đai ốc.
    (automotive) A lug nut.
Động từ
  1. (ngoại động, đôi khi nghĩa bóng) Lôi hoặc kéo theo (đặc biệt là vật nặng); mang theo; để kéo.
    (transitive, sometimes figurative) To haul or drag along (especially something heavy); to carry; to pull.
    Why do you always lug around so many books?
    Tại sao bạn luôn mang theo nhiều sách như vậy?
  2. (Động) Chạy với tốc độ quá chậm.
    (transitive) To run at too slow a speed.
    When driving up a hill, choose a lower gear so you don't lug the engine.
    Khi lái xe lên dốc, hãy chọn số thấp hơn để không bị ì máy.
  3. (chuyển tiếp, hàng hải) Mang theo quá nhiều buồm trong điều kiện hiện hành.
    (transitive, nautical) To carry an excessive amount of sail for the conditions prevailing.
  4. (nội động học, đua ngựa) Kéo về phía đường ray bên trong ("kéo vào") hoặc đường ray bên ngoài ("kéo ra") trong một cuộc đua.
    (intransitive, horse-racing) To pull toward the inside rail ("lugging in") or the outside rail ("lugging out") during a race.
🎬 Nghe “lug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish