lugubrious
/lʊˈguːbrijəs/tính từ
- Sầu thảm, bi thảm.
Tính từ
- U ám, buồn bã hoặc ảm đạm, đặc biệt là ở mức độ cường điệu.Gloomy, mournful or dismal, especially to an exaggerated degree.His client’s lugubrious expression tipped off the detective that something lurked beneath her optimistic words.Vẻ mặt bi thảm của khách hàng cho thám tử biết rằng có điều gì đó ẩn giấu bên dưới những lời nói lạc quan của cô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lugubrious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish