lunarlike

Tính từ
  1. Như thể mặt trăng; giống như mặt trăng.
    As though lunar; moonlike.
🎬 Nghe “lunarlike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish