luminous
/ˈluːmənəs/tính từ
- Sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ.
- Rõ ràng, minh xác, quang minh.
- Soi sáng vấn đề (nhà văn... ).
Tính từ
- Phát ra ánh sáng; phát sáng rực rỡ; tỏa sáng.Emitting light; glowing brightly; shining.
- Được chiếu sáng rực rỡ.Brightly illuminated.
- Rõ ràng; khai sáng; dễ hiểu.Clear; enlightening; easy to understand.a luminous explanationmột lời giải thích sáng sủa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “luminous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish