luminous

/ˈluːmənəs/
tính từ
  • Sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ.
  • Rõ ràng, minh xác, quang minh.
  • Soi sáng vấn đề (nhà văn... ).
Tính từ
  1. Phát ra ánh sáng; phát sáng rực rỡ; tỏa sáng.
    Emitting light; glowing brightly; shining.
  2. Được chiếu sáng rực rỡ.
    Brightly illuminated.
  3. Rõ ràng; khai sáng; dễ hiểu.
    Clear; enlightening; easy to understand.
    a luminous explanation
    một lời giải thích sáng sủa
🎬 Nghe “luminous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish