lurk

/ˈlɚk/
động từ
  • Ẩn náu, núp, lẩn trốn, trốn tránh, lẩn mặt; lủi.
danh từ
  • Sự lừa dối, sự đánh lừa.
Động từ
  1. Ẩn nấp để phục kích.
    To remain concealed in order to ambush.
  2. Để không bị quan sát.
    To remain unobserved.
  3. Đi chơi hoặc chờ đợi xung quanh một địa điểm, tốt nhất là không thu hút sự chú ý vào bản thân.
    To hang out or wait around a location, preferably without drawing attention to oneself.
  4. (Tiếng lóng trên Internet) Đọc một diễn đàn trên Internet mà không đăng bình luận hoặc thể hiện sự hiện diện của mình.
    (Internet slang) To read an Internet forum without posting comments or making one's presence apparent.
Danh từ
  1. Hành động ẩn nấp.
    The act of lurking.
  2. (Anh, Úc, lóng, lỗi thời) Một trò lừa đảo.
    (UK, Australia, slang, obsolete) A swindle.
🎬 Nghe “lurk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish