lupine
/ˈlü-pən/tính từ
- Chó sói.
danh từ
- Lupin.
Tính từ
- Wolfish (tất cả các giác quan); giống sói.Wolfish (all senses); wolflike.
- Thèm ăn.Ravenous.
Danh từ
- Dạng lupin tiếng Anh ở Bắc Mỹ (bất kỳ loại cây nào thuộc chi Lupinus; hạt đậu ăn được của một trong những cây này).North American English form of lupin (any plant of the genus Lupinus; an edible legume seed of one of these plants).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lupine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish