luster
/ˈlə-stər/danh từ
- Lustrum.
- ánh sáng rực rỡ; vẻ rực rỡ huy hoàng, vẻ đẹp lộng lẫy.
- Nước bóng, nước láng (của tơ lụa, đồ sứ... ).
- Đèn trần nhiều ngọn.
- Sự vẻ vang, sự quang vinh, sự lừng lẫy.
Danh từ
- Khả năng hoặc điều kiện chiếu sáng bằng ánh sáng phản chiếu; ánh, lấp lánh, bóng, lấp lánh, tỏa sáng, v.v.The ability or condition of shining with reflected light; sheen, gleam, gloss, sparkle, shine, etc.metallic lusteránh kim loại
- (nghĩa bóng) Ánh sáng chiếu từ bên trong, độ sáng, độ sáng, độ sáng.(figurative) Shining light from within, luminosity, brightness, shine.the sun’s lusteránh nắng mặt trời
- (nghĩa bóng) Vẻ đẹp rạng ngời, vẻ lộng lẫy, vẻ hấp dẫn hay sự thu hút.(figurative) Shining beauty, splendor, attractiveness or attraction.After so many years in the same field, the job had lost its luster.Sau bao nhiêu năm làm cùng lĩnh vực, công việc này đã mất đi vẻ hào nhoáng.
- (Nghĩa bóng) Danh vọng, danh tiếng, vinh quang.(figurative) Shining fame, renown, glory.After the scandal, the idol lost his luster and could only get work in Vegas.Sau vụ bê bối, nam thần tượng mất đi ánh hào quang và chỉ có thể kiếm được việc làm ở Vegas.
Động từ
- (nội động từ, giờ đã hiếm) Có vẻ bóng bẩy, lấp lánh, tỏa sáng.(intransitive, now rare) To have luster, to gleam, to shine.What bloom, what brightness lusters o’er her cheeks!Ôi hoa nở, ánh sáng rực rỡ trên má nàng!Từ đồng nghĩa:lustrate
- (nội động từ, nay đã hiếm) Trở nên bóng bẩy, trở nên bóng bẩy.(intransitive, now rare) To gain luster, to become lustrous.Từ đồng nghĩa:lustrate
- (thông tục) Tạo độ bóng, đặc biệt(transitive) To give luster, particularlyTừ đồng nghĩa:lustrate
- (Từ cũ, cũ) Làm sáng tỏ, minh họa, chỉ ra.(transitive, obsolete) To shed light on, to illustrate, to show.Từ đồng nghĩa:lustrate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “luster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish