lustrous
/ˈlə-strəs/tính từ
- Bóng, láng.
- Sáng, rực rỡ, chói lọi, huy hoàng, xán lạn, lộng lẫy.
Tính từ
- Có ánh sáng rực rỡ hoặc độ bóng.Having a glow or lustre.1892, Walt Whitman, "Gods" in Leaves of Grass (abridged reprint of the 1892 edition), New York: The Modern Library, 1921, p. 232, https://archive.org/details/leavesofgrass00whit Or Time and Space, Or shape of Earth divine and wondrous, Or some fair shape I viewing, worship, Or lustrous orb of sun or star by night, Be ye my Gods.1892, Walt Whitman, "Gods" in Leaves of Grass (tái bản tóm tắt của ấn bản năm 1892), New York: The Modern Library, 1921, tr. 232, https://archive.org/details/leavesofgrass00whit Hoặc Thời gian và Không gian, Hoặc hình dạng của Trái đất thần thánh và kỳ diệu, Hoặc một hình dạng công bằng nào đó mà tôi đang ngắm nhìn, tôn thờ, Hoặc quả cầu rực rỡ của mặt trời hoặc ngôi sao vào ban đêm, Hãy là các vị thần của tôi.
- Như thể tỏa sáng rực rỡ; rạng rỡ.As if shining with a brilliant light; radiant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lustrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish